Nghĩa tiếng Việt
một cách giận dữ, tức giận
Đừng chỉ tra "angrily" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that shows great annoyance or displeasure
Câu ví dụ
I angrily tore up the letter and threw it in the bin .
Tôi giận dữ xé lá thư và ném nó vào thùng rác.
Luyện tập
"angrily" nghĩa là gì?