angrily

/ˈæŋɡɹəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách giận dữ, tức giận
🎯
Đừng chỉ tra "angrily" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that shows great annoyance or displeasure
✏️
Câu ví dụ
I angrily tore up the letter and threw it in the bin .
Tôi giận dữ xé lá thư và ném nó vào thùng rác.
✅
Luyện tập

"angrily" nghĩa là gì?