desolately
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách đau buồn, với cảm giác trống rỗng
Đừng chỉ tra "desolately" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with deep sadness or a feeling of emptiness
Câu ví dụ
The wind blew desolately across the abandoned field .
Gió thổi buồn bã qua cánh đồng bỏ hoang.
Luyện tập
"desolately" nghĩa là gì?