Nghĩa tiếng Việt
điên cuồng, một cách điên rồ
Đừng chỉ tra "madly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that suggests or resembles insanity or wild excitement
Câu ví dụ
He laughed madly, tears streaming down his face in hysterics .
Anh ấy cười điên cuồng, nước mắt chảy dài trên khuôn mặt trong cơn điên loạn.
Luyện tập
"madly" nghĩa là gì?