Nghĩa tiếng Việt
một cách không vui, buồn bã
Đừng chỉ tra "unhappily" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is not pleasant or joyful
Câu ví dụ
The cat meowed unhappily when left alone for an extended period .
Con mèo kêu buồn bã khi bị bỏ lại một mình trong một thời gian dài.
Luyện tập
"unhappily" nghĩa là gì?