unhappily

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách không vui, buồn bã
🎯
Đừng chỉ tra "unhappily" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is not pleasant or joyful
✏️
Câu ví dụ
The cat meowed unhappily when left alone for an extended period .
Con mèo kêu buồn bã khi bị bỏ lại một mình trong một thời gian dài.
✅
Luyện tập

"unhappily" nghĩa là gì?