fearfully
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách sợ hãi, lo lắng
Đừng chỉ tra "fearfully" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a scared and anxious manner
Câu ví dụ
The dog cowered fearfully in response to the loud noise .
Con chó co rúm lại sợ hãi để phản ứng với tiếng ồn lớn.
Luyện tập
"fearfully" nghĩa là gì?