Nghĩa tiếng Việt
được giảm thiểu, giảm đến mức tối thiểu
Đừng chỉ tra "minimized" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
decreased to the smallest amount or quantity possible
Câu ví dụ
The athlete 's minimized recovery time allowed him to return to competition sooner than expected .
Thời gian phục hồi được giảm thiểu của vận động viên cho phép anh ấy trở lại cuộc thi sớm hơn dự kiến.
Luyện tập
"minimized" nghĩa là gì?