minimized

/ˈmɪnəˌmaɪzd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
được giảm thiểu, giảm đến mức tối thiểu
🎯
Đừng chỉ tra "minimized" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
decreased to the smallest amount or quantity possible
✏️
Câu ví dụ
The athlete 's minimized recovery time allowed him to return to competition sooner than expected .
Thời gian phục hồi được giảm thiểu của vận động viên cho phép anh ấy trở lại cuộc thi sớm hơn dự kiến.
✅
Luyện tập

"minimized" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Change in Quantity