incremental

/ˌɪnkɹəˈmɛntəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tăng dần, tiến triển từng bước
🎯
Đừng chỉ tra "incremental" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
changing or progressing in small, steady steps rather than in sudden leaps or bounds
✏️
Câu ví dụ
The artist refined their technique through incremental experimentation with different mediums .
Nghệ sĩ đã tinh chỉnh kỹ thuật của mình thông qua thử nghiệm tăng dần với các phương tiện khác nhau.
✅
Luyện tập

"incremental" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Change in Quantity