Nghĩa tiếng Việt
tăng dần, tiến triển từng bước
Đừng chỉ tra "incremental" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
changing or progressing in small, steady steps rather than in sudden leaps or bounds
Câu ví dụ
The artist refined their technique through incremental experimentation with different mediums .
Nghệ sĩ đã tinh chỉnh kỹ thuật của mình thông qua thử nghiệm tăng dần với các phương tiện khác nhau.
Luyện tập
"incremental" nghĩa là gì?