Nghĩa tiếng Việt
tăng lên, gia tăng
Đừng chỉ tra "increased" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having grown or become larger in amount or degree
Câu ví dụ
The increased rainfall led to flooding in low-lying areas .
Lượng mưa tăng lên đã dẫn đến lũ lụt ở các khu vực trũng thấp.
Luyện tập
"increased" nghĩa là gì?