increased

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tăng lên, gia tăng
🎯
Đừng chỉ tra "increased" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having grown or become larger in amount or degree
✏️
Câu ví dụ
The increased rainfall led to flooding in low-lying areas .
Lượng mưa tăng lên đã dẫn đến lũ lụt ở các khu vực trũng thấp.
✅
Luyện tập

"increased" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Change in Quantity