decreased

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giảm, giảm bớt
🎯
Đừng chỉ tra "decreased" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
made smaller in amount, intensity, or extent
✏️
Câu ví dụ
The decreased temperature resulted in frost forming on the windows .
Nhiệt độ giảm đã dẫn đến sự hình thành sương giá trên cửa sổ.
✅
Luyện tập

"decreased" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Change in Quantity