Nghĩa tiếng Việt
giảm, giảm bớt
Đừng chỉ tra "decreased" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
made smaller in amount, intensity, or extent
Câu ví dụ
The decreased temperature resulted in frost forming on the windows .
Nhiệt độ giảm đã dẫn đến sự hình thành sương giá trên cửa sổ.
Luyện tập
"decreased" nghĩa là gì?