cumulative

/ˈkjumjəɫətɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tích lũy, dồn dập
🎯
Đừng chỉ tra "cumulative" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
increasing gradually as more and more is added
✏️
Câu ví dụ
The cumulative impact of pollution on the environment is a cause for concern .
Tác động tích lũy của ô nhiễm đối với môi trường là một nguyên nhân đáng lo ngại.
✅
Luyện tập

"cumulative" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Change in Quantity