Nghĩa tiếng Việt
tích lũy, dồn dập
Đừng chỉ tra "cumulative" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
increasing gradually as more and more is added
Câu ví dụ
The cumulative impact of pollution on the environment is a cause for concern .
Tác động tích lũy của ô nhiễm đối với môi trường là một nguyên nhân đáng lo ngại.
Luyện tập
"cumulative" nghĩa là gì?