diminished

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giảm bớt, giảm đi
🎯
Đừng chỉ tra "diminished" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
made smaller in amount or intensity
✏️
Câu ví dụ
The diminished importance of the issue in the new policy was seen as a shift in the organization ’s priorities .
Tầm quan trọng giảm bớt của vấn đề trong chính sách mới được coi là một sự thay đổi trong ưu tiên của tổ chức.
✅
Luyện tập

"diminished" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Change in Quantity