Nghĩa tiếng Việt
giảm bớt, giảm đi
Đừng chỉ tra "diminished" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
made smaller in amount or intensity
Câu ví dụ
The diminished importance of the issue in the new policy was seen as a shift in the organization ’s priorities .
Tầm quan trọng giảm bớt của vấn đề trong chính sách mới được coi là một sự thay đổi trong ưu tiên của tổ chức.
Luyện tập
"diminished" nghĩa là gì?