lowered

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giảm, hạ thấp
🎯
Đừng chỉ tra "lowered" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
reduced in level or intensity
✏️
Câu ví dụ
The lowered taxes provided relief for low-income earners .
Thuế giảm đã mang lại sự cứu trợ cho những người có thu nhập thấp.
✅
Luyện tập

"lowered" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Change in Quantity