Nghĩa tiếng Việt
giảm, hạ thấp
Đừng chỉ tra "lowered" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
reduced in level or intensity
Câu ví dụ
The lowered taxes provided relief for low-income earners .
Thuế giảm đã mang lại sự cứu trợ cho những người có thu nhập thấp.
Luyện tập
"lowered" nghĩa là gì?