Nghĩa tiếng Việt
mở rộng, mở rộng thêm
Đừng chỉ tra "expanded" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
made bigger in size
Câu ví dụ
The architect 's design featured an expanded living room , providing more space for family gatherings .
Thiết kế của kiến trúc sư có một phòng khách mở rộng, cung cấp thêm không gian cho các buổi tụ họp gia đình.
Luyện tập
"expanded" nghĩa là gì?