Nghĩa tiếng Việt
phụ gia, bổ sung
Đừng chỉ tra "additive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
added to another substance or process, typically with the intention of enhancing or modifying it
Câu ví dụ
The additive fragrance in the detergent leaves clothes smelling fresh .
Hương thơm phụ gia trong chất tẩy rửa giúp quần áo có mùi thơm mát.
Luyện tập
"additive" nghĩa là gì?