miniature

/ˈmɪniəˌtʃʊɹ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhỏ xíu, thu nhỏ
🎯
Đừng chỉ tra "miniature" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
much smaller in scale or size compared to the usual form
✏️
Câu ví dụ
The miniature furniture in the dollhouse was crafted with amazing detail .
Đồ nội thất thu nhỏ trong ngôi nhà búp bê được chế tác với chi tiết tuyệt vời.
✅
Luyện tập

"miniature" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Small and Medium Size