microscopic

/ˌmaɪkɹəˈskɑpɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiển vi
🎯
Đừng chỉ tra "microscopic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
too small to be seen with the naked eye
✏️
Câu ví dụ
The microscopic particles in the air were causing allergies .
Các hạt vi mô trong không khí đã gây ra dị ứng.
✅
Luyện tập

"microscopic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Small and Medium Size