Nghĩa tiếng Việt
hiển vi
Đừng chỉ tra "microscopic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
too small to be seen with the naked eye
Câu ví dụ
The microscopic particles in the air were causing allergies .
Các hạt vi mô trong không khí đã gây ra dị ứng.
Luyện tập
"microscopic" nghĩa là gì?