minuscule

/ˈmɪnəˌskjuɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhỏ xíu, tí hon
🎯
Đừng chỉ tra "minuscule" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
incredibly small in size
✏️
Câu ví dụ
She wore minuscule earrings that sparkled in the sunlight , adding a subtle touch of elegance to her outfit .
Cô ấy đeo đôi hoa tai nhỏ xíu lấp lánh dưới ánh mặt trời, thêm một nét thanh lịch tinh tế cho trang phục của mình.
✅
Luyện tập

"minuscule" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Small and Medium Size