Nghĩa tiếng Việt
nhỏ xíu, tí hon
Đừng chỉ tra "minuscule" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
incredibly small in size
Câu ví dụ
She wore minuscule earrings that sparkled in the sunlight , adding a subtle touch of elegance to her outfit .
Cô ấy đeo đôi hoa tai nhỏ xíu lấp lánh dưới ánh mặt trời, thêm một nét thanh lịch tinh tế cho trang phục của mình.
Luyện tập
"minuscule" nghĩa là gì?