mini

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhỏ, mini
🎯
Đừng chỉ tra "mini" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
very small, usually smaller than the standard or usual size
✏️
Câu ví dụ
He collected mini figurines as a hobby , displaying them on a shelf in his room .
Anh ấy sưu tầm những bức tượng nhỏ mini như một sở thích, trưng bày chúng trên kệ trong phòng mình.
✅
Luyện tập

"mini" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Small and Medium Size