mini
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
nhỏ, mini
Definition (English)
very small, usually smaller than the standard or usual size
Câu ví dụ
He collected mini figurines as a hobby , displaying them on a shelf in his room .
Anh ấy sưu tầm những bức tượng nhỏ mini như một sở thích, trưng bày chúng trên kệ trong phòng mình.
Luyện tập
"mini" nghĩa là gì?