Nghĩa tiếng Việt
nhỏ, mini
Đừng chỉ tra "mini" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
very small, usually smaller than the standard or usual size
Câu ví dụ
He collected mini figurines as a hobby , displaying them on a shelf in his room .
Anh ấy sưu tầm những bức tượng nhỏ mini như một sở thích, trưng bày chúng trên kệ trong phòng mình.
Luyện tập
"mini" nghĩa là gì?