puny

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
yếu ớt, nhỏ bé
🎯
Đừng chỉ tra "puny" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
small and weak in strength or size
✏️
Câu ví dụ
The puny plant struggled to grow in the shadow of the towering trees .
Cây yếu ớt cố gắng lớn lên dưới bóng những cây cao chót vót.
✅
Luyện tập

"puny" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Small and Medium Size