Nghĩa tiếng Việt
yếu ớt, nhỏ bé
Đừng chỉ tra "puny" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
small and weak in strength or size
Câu ví dụ
The puny plant struggled to grow in the shadow of the towering trees .
Cây yếu ớt cố gắng lớn lên dưới bóng những cây cao chót vót.
Luyện tập
"puny" nghĩa là gì?