mightily

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mạnh mẽ, với sức mạnh lớn
🎯
Đừng chỉ tra "mightily" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with great power, force, or intensity
✏️
Câu ví dụ
The crowd cheered mightily as the team took the lead .
Đám đông reo hò mạnh mẽ khi đội bóng dẫn trước.
✅
Luyện tập

"mightily" nghĩa là gì?