Nghĩa tiếng Việt
mạnh mẽ, với sức mạnh lớn
Đừng chỉ tra "mightily" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with great power, force, or intensity
Câu ví dụ
The crowd cheered mightily as the team took the lead .
Đám đông reo hò mạnh mẽ khi đội bóng dẫn trước.
Luyện tập
"mightily" nghĩa là gì?