Nghĩa tiếng Việt
một cách dứt khoát, mạnh mẽ
Đừng chỉ tra "emphatically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a strong, definite, and forceful way
Câu ví dụ
The manager emphatically rejected the proposal during the meeting .
Người quản lý đã kiên quyết từ chối đề xuất trong cuộc họp.
Luyện tập
"emphatically" nghĩa là gì?