emphatically

/ɛmˈfætɪkəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách dứt khoát, mạnh mẽ
🎯
Đừng chỉ tra "emphatically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a strong, definite, and forceful way
✏️
Câu ví dụ
The manager emphatically rejected the proposal during the meeting .
Người quản lý đã kiên quyết từ chối đề xuất trong cuộc họp.
✅
Luyện tập

"emphatically" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Strength and Weakness