strenuously

/ˈstɹɛnjuəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mạnh mẽ, cật lực
🎯
Đừng chỉ tra "strenuously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that involves intense physical effort
✏️
Câu ví dụ
He pushed himself strenuously during the intense workout session .
Anh ấy đã cật lực đẩy bản thân trong buổi tập luyện cường độ cao.
✅
Luyện tập

"strenuously" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Strength and Weakness