vigorously

/ˈvɪɡɝəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mạnh mẽ, hăng hái
🎯
Đừng chỉ tra "vigorously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with a lot of physical energy or effort
✏️
Câu ví dụ
She shook the bottle vigorously before pouring .
Cô ấy lắc chai mạnh mẽ trước khi rót.
✅
Luyện tập

"vigorously" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Strength and Weakness