Nghĩa tiếng Việt
mạnh mẽ, hăng hái
Đừng chỉ tra "vigorously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with a lot of physical energy or effort
Câu ví dụ
She shook the bottle vigorously before pouring .
Cô ấy lắc chai mạnh mẽ trước khi rót.
Luyện tập
"vigorously" nghĩa là gì?