Nghĩa tiếng Việt
mạnh mẽ, bạo lực
Đừng chỉ tra "forcefully" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with violent or strong bodily force
Câu ví dụ
He forcefully pushed the heavy gate shut .
Anh ấy mạnh mẽ đẩy cánh cổng nặng để đóng lại.
Luyện tập
"forcefully" nghĩa là gì?