forcefully
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
mạnh mẽ, bạo lực
Definition (English)
with violent or strong bodily force
Câu ví dụ
He forcefully pushed the heavy gate shut .
Anh ấy mạnh mẽ đẩy cánh cổng nặng để đóng lại.
Luyện tập
"forcefully" nghĩa là gì?