forcefully

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mạnh mẽ, bạo lực
💡
Definition (English)
with violent or strong bodily force
✏️
Câu ví dụ
He forcefully pushed the heavy gate shut .
Anh ấy mạnh mẽ đẩy cánh cổng nặng để đóng lại.
Luyện tập

"forcefully" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Strength and Weakness