feebly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
yếu ớt, lả lướt
🎯
Đừng chỉ tra "feebly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with little strength, energy, or force
✏️
Câu ví dụ
The sick child smiled feebly, too weak to show the usual enthusiasm .
Đứa trẻ ốm yếu mỉm cười yếu ớt, quá yếu để thể hiện sự nhiệt tình thường lệ.
✅
Luyện tập

"feebly" nghĩa là gì?