Nghĩa tiếng Việt
yếu ớt, lả lướt
Đừng chỉ tra "feebly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with little strength, energy, or force
Câu ví dụ
The sick child smiled feebly, too weak to show the usual enthusiasm .
Đứa trẻ ốm yếu mỉm cười yếu ớt, quá yếu để thể hiện sự nhiệt tình thường lệ.
Luyện tập
"feebly" nghĩa là gì?