frailly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách yếu ớt, một cách mỏng manh
Đừng chỉ tra "frailly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that is physically weak, delicate, or easily broken or injured
Câu ví dụ
The bird hopped frailly along the branch , its injured wing hindering its movement .
Con chim nhảy yếu ớt dọc theo cành cây, đôi cánh bị thương cản trở chuyển động của nó.
Luyện tập
"frailly" nghĩa là gì?