frailly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách yếu ớt, một cách mỏng manh
🎯
Đừng chỉ tra "frailly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that is physically weak, delicate, or easily broken or injured
✏️
Câu ví dụ
The bird hopped frailly along the branch , its injured wing hindering its movement .
Con chim nhảy yếu ớt dọc theo cành cây, đôi cánh bị thương cản trở chuyển động của nó.
✅
Luyện tập

"frailly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Strength and Weakness