robustly

/ˌɹoʊˈbəstɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách chắc chắn, một cách bền vững
🎯
Đừng chỉ tra "robustly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a tough, solid, and durable way
✏️
Câu ví dụ
Their tools were robustly manufactured for industrial use .
Công cụ của họ được sản xuất bền bỉ cho sử dụng công nghiệp.
✅
Luyện tập

"robustly" nghĩa là gì?