medicinally

/məˈdɪsənəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách y tế, một cách điều trị
🎯
Đừng chỉ tra "medicinally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way related to using medicine or medical treatment
✏️
Câu ví dụ
The compound is being investigated medicinally for its potential therapeutic effects .
Hợp chất đang được nghiên cứu về mặt y tế cho các tác dụng trị liệu tiềm năng của nó.
✅
Luyện tập

"medicinally" nghĩa là gì?