psychically

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách tâm linh, bằng phương tiện tâm linh
💡
Definition (English)
with regard to the mind, mental processes, or perceptions beyond normal senses
✏️
Câu ví dụ
The spiritual healer claimed to heal psychically, channeling positive energy .
Nhà chữa bệnh tâm linh tuyên bố chữa lành tâm linh, bằng cách chuyển năng lượng tích cực.
Luyện tập

"psychically" nghĩa là gì?