Nghĩa tiếng Việt
về mặt dinh dưỡng
Đừng chỉ tra "nutritionally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
regarding food and its impact on health, growth, and well-being
Câu ví dụ
The school lunch program aims to provide students with nutritionally balanced meals .
Chương trình bữa trưa học đường nhằm cung cấp cho học sinh những bữa ăn cân bằng về mặt dinh dưỡng.
Luyện tập
"nutritionally" nghĩa là gì?