nutritionally

/nuˈtɹɪʃənəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
về mặt dinh dưỡng
🎯
Đừng chỉ tra "nutritionally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
regarding food and its impact on health, growth, and well-being
✏️
Câu ví dụ
The school lunch program aims to provide students with nutritionally balanced meals .
Chương trình bữa trưa học đường nhằm cung cấp cho học sinh những bữa ăn cân bằng về mặt dinh dưỡng.
✅
Luyện tập

"nutritionally" nghĩa là gì?