instinctually
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
theo bản năng, một cách bản năng
Đừng chỉ tra "instinctually" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that is related to or guided by instinct or innate behavior
Câu ví dụ
The bird built its nest instinctually, without any learned behavior .
Con chim xây tổ theo bản năng, mà không có bất kỳ hành vi học được nào.
Luyện tập
"instinctually" nghĩa là gì?