Nghĩa tiếng Việt
bằng mũi
Đừng chỉ tra "nasally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with regard to the nose or using the nose, particularly in producing sounds or administering substances
Câu ví dụ
The sound of the trumpet was altered slightly when played nasally through the musician 's technique .
Âm thanh của kèn trumpet đã bị thay đổi nhẹ khi được chơi bằng mũi thông qua kỹ thuật của nhạc công.
Luyện tập
"nasally" nghĩa là gì?