nasally

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bằng mũi
🎯
Đừng chỉ tra "nasally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with regard to the nose or using the nose, particularly in producing sounds or administering substances
✏️
Câu ví dụ
The sound of the trumpet was altered slightly when played nasally through the musician 's technique .
Âm thanh của kèn trumpet đã bị thay đổi nhẹ khi được chơi bằng mũi thông qua kỹ thuật của nhạc công.
✅
Luyện tập

"nasally" nghĩa là gì?