clinically

/ˈkɫɪnɪkəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lâm sàng, theo cách lâm sàng
🎯
Đừng chỉ tra "clinically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way related to clinical practices or medical examinations and treatments
✏️
Câu ví dụ
The patient 's progress was monitored clinically, with regular check-ups and assessments .
Tiến triển của bệnh nhân được theo dõi lâm sàng, với các cuộc kiểm tra và đánh giá thường xuyên.
✅
Luyện tập

"clinically" nghĩa là gì?