Nghĩa tiếng Việt
một cách sinh lý, về mặt sinh lý
Đừng chỉ tra "physiologically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way related to the functions and processes of living organisms, especially concerning the body's physical and chemical processes
Câu ví dụ
The disease was understood physiologically, examining how it affected organ function .
Bệnh đã được hiểu sinh lý học, bằng cách kiểm tra cách nó ảnh hưởng đến chức năng của các cơ quan.
Luyện tập
"physiologically" nghĩa là gì?