Nghĩa tiếng Việt
rất lớn, ở mức độ lớn
Đừng chỉ tra "massively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to a large extent or degree
Câu ví dụ
Their estimate turned out to be massively inaccurate .
Ước tính của họ hóa ra rất lớn không chính xác.
Luyện tập
"massively" nghĩa là gì?