massively

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rất lớn, ở mức độ lớn
🎯
Đừng chỉ tra "massively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to a large extent or degree
✏️
Câu ví dụ
Their estimate turned out to be massively inaccurate .
Ước tính của họ hóa ra rất lớn không chính xác.
✅
Luyện tập

"massively" nghĩa là gì?