abundantly

/əˈbəndəntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dồi dào, rõ ràng
🎯
Đừng chỉ tra "abundantly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to a very great or clear extent
✏️
Câu ví dụ
I want it to be abundantly understood that we will not tolerate dishonesty .
Tôi muốn nó được hiểu rõ ràng rằng chúng tôi sẽ không khoan dung cho sự không trung thực.
✅
Luyện tập

"abundantly" nghĩa là gì?