epically

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách hoành tráng, một cách anh hùng
💡
Definition (English)
in a manner that is heroic or impressive
✏️
Câu ví dụ
He stood epically on the cliff 's edge , surveying the land like a king .
Anh ta đứng một cách hùng tráng trên rìa vách đá, quan sát vùng đất như một vị vua.
Luyện tập

"epically" nghĩa là gì?