epically
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách hoành tráng, một cách anh hùng
Definition (English)
in a manner that is heroic or impressive
Câu ví dụ
He stood epically on the cliff 's edge , surveying the land like a king .
Anh ta đứng một cách hùng tráng trên rìa vách đá, quan sát vùng đất như một vị vua.
Luyện tập
"epically" nghĩa là gì?