Nghĩa tiếng Việt
không thể đo lường được, vô cùng
Đừng chỉ tra "immeasurably" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to a degree that cannot be measured
Câu ví dụ
The value of genuine friendship is immeasurably precious .
Giá trị của tình bạn chân chính là vô cùng quý giá.
Luyện tập
"immeasurably" nghĩa là gì?