tremendously

/tɹəˈmɛndəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rất nhiều, đáng kể
🎯
Đừng chỉ tra "tremendously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to a large amount, intensity, or degree
✏️
Câu ví dụ
Their popularity has grown tremendously since the show aired .
Sự nổi tiếng của họ đã tăng đáng kể kể từ khi chương trình được phát sóng.
✅
Luyện tập

"tremendously" nghĩa là gì?