Nghĩa tiếng Việt
kinh khủng, khủng khiếp
Đừng chỉ tra "beastly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to an extreme or intense degree, often in a negative or unfavorable way
Câu ví dụ
He felt beastly nervous before giving his speech .
Anh ấy cảm thấy cực kỳ lo lắng trước khi phát biểu.
Luyện tập
"beastly" nghĩa là gì?