dramatically

/dɹəˈmætɪkəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng kể, một cách đáng kể
🎯
Đừng chỉ tra "dramatically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to a significantly large extent or by a considerable amount
✏️
Câu ví dụ
Her mood shifted dramatically within minutes .
Tâm trạng của cô ấy thay đổi đáng kể trong vòng vài phút.
✅
Luyện tập

"dramatically" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này