resentfully

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách oán giận, một cách cay đắng
🎯
Đừng chỉ tra "resentfully" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with displeasure or bitterness
✏️
Câu ví dụ
The employee carried out the new policy resentfully, feeling it was unnecessary .
Nhân viên thực hiện chính sách mới một cách miễn cưỡng, cảm thấy nó không cần thiết.
✅
Luyện tập

"resentfully" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Negative Emotion