resentfully
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách oán giận, một cách cay đắng
Đừng chỉ tra "resentfully" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with displeasure or bitterness
Câu ví dụ
The employee carried out the new policy resentfully, feeling it was unnecessary .
Nhân viên thực hiện chính sách mới một cách miễn cưỡng, cảm thấy nó không cần thiết.
Luyện tập
"resentfully" nghĩa là gì?