explosively

/ˌɛksˈpɫoʊsɪvɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách bùng nổ
🎯
Đừng chỉ tra "explosively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that involves sudden and intense bursts of anger or emotional outbursts
✏️
Câu ví dụ
His temper flared explosively during the argument .
Tính khí của anh ấy bùng lên một cách bùng nổ trong cuộc tranh cãi.
✅
Luyện tập

"explosively" nghĩa là gì?