frantically

/ˈfɹænəkəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
điên cuồng, tuyệt vọng
🎯
Đừng chỉ tra "frantically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a highly emotional and panicked way due to fear, anxiety, or distress
✏️
Câu ví dụ
" Where are you ? " she whispered frantically into her phone .
"Em ở đâu?" cô ấy thì thầm điên cuồng vào điện thoại.
✅
Luyện tập

"frantically" nghĩa là gì?