Nghĩa tiếng Việt
có thể bị trừng phạt, bị trừng trị
Đừng chỉ tra "punishable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
deserving of punishment under the law or established rules
Câu ví dụ
Copyright infringement is punishable through fines and legal action from the copyright holder .
Vi phạm bản quyền có thể bị trừng phạt thông qua tiền phạt và hành động pháp lý từ chủ sở hữu bản quyền.
Luyện tập
"punishable" nghĩa là gì?