punishable

/ˈpənɪʃəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể bị trừng phạt, bị trừng trị
🎯
Đừng chỉ tra "punishable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
deserving of punishment under the law or established rules
✏️
Câu ví dụ
Copyright infringement is punishable through fines and legal action from the copyright holder .
Vi phạm bản quyền có thể bị trừng phạt thông qua tiền phạt và hành động pháp lý từ chủ sở hữu bản quyền.
✅
Luyện tập

"punishable" nghĩa là gì?