defamatory

/dɪˈfæməˌtɔɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vu khống
🎯
Đừng chỉ tra "defamatory" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of statements) intending to ruin someone's reputation with the use of unpleasant or false information
✏️
Câu ví dụ
She was hurt by the defamatory remarks made about her at the conference .
Cô ấy bị tổn thương bởi những nhận xét vu khống được đưa ra về cô tại hội nghị.
✅
Luyện tập

"defamatory" nghĩa là gì?