voluptuous

/vəˈɫəptʃəwəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gợi cảm, đẫy đà
🎯
Đừng chỉ tra "voluptuous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a woman's body) curvy and attractive with full breasts and wide hips
✏️
Câu ví dụ
Despite her age , she maintained a voluptuous physique through regular exercise and healthy living .
Dù tuổi đã cao, cô ấy vẫn giữ được thân hình gợi cảm nhờ tập thể dục đều đặn và sống lành mạnh.
✅
Luyện tập

"voluptuous" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Body Shape