voluptuous

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gợi cảm, đẫy đà
💡
Definition (English)
(of a woman's body) curvy and attractive with full breasts and wide hips
✏️
Câu ví dụ
Despite her age , she maintained a voluptuous physique through regular exercise and healthy living .
Dù tuổi đã cao, cô ấy vẫn giữ được thân hình gợi cảm nhờ tập thể dục đều đặn và sống lành mạnh.
Luyện tập

"voluptuous" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Body Shape