Nghĩa tiếng Việt
gợi cảm, đẫy đà
Đừng chỉ tra "voluptuous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a woman's body) curvy and attractive with full breasts and wide hips
Câu ví dụ
Despite her age , she maintained a voluptuous physique through regular exercise and healthy living .
Dù tuổi đã cao, cô ấy vẫn giữ được thân hình gợi cảm nhờ tập thể dục đều đặn và sống lành mạnh.
Luyện tập
"voluptuous" nghĩa là gì?