lean

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gầy, thon thả
💡
Definition (English)
having little body fat
✏️
Câu ví dụ
Lean arms and legs are typical in marathon runners .
Cánh tay và chân gầy là điển hình ở các vận động viên chạy marathon.
Luyện tập

"lean" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Body Shape