Nghĩa tiếng Việt
thon thả, cân đối
Đừng chỉ tra "trim" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
physically thin, fit, and attractive
Câu ví dụ
The trim model showcased the latest fashion trends with confidence on the runway.
Người mẫu thon thả tự tin trình diễn những xu hướng thời trang mới nhất trên sàn diễn.
Luyện tập
"trim" nghĩa là gì?