likable

/ˈɫaɪkəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dễ mến, đáng yêu
🎯
Đừng chỉ tra "likable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
pleasant and easy to be around
✏️
Câu ví dụ
The likable neighbor is always willing to lend a hand and offer support to those in need .
Người hàng xóm dễ mến luôn sẵn lòng giúp đỡ và hỗ trợ những người cần giúp.
✅
Luyện tập

"likable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Interpersonal Traits