Nghĩa tiếng Việt
dễ mến, đáng yêu
Đừng chỉ tra "likable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
pleasant and easy to be around
Câu ví dụ
The likable neighbor is always willing to lend a hand and offer support to those in need .
Người hàng xóm dễ mến luôn sẵn lòng giúp đỡ và hỗ trợ những người cần giúp.
Luyện tập
"likable" nghĩa là gì?